Chưa phân loại

Kí tự đặc biệt là gì? Unicode, mã U+ và bảng ký hiệu dễ nhầm

Đội ngũ biên tập Ký Hiệu Đặc Biệt · · 5 phút đọc

Ký hiệu là dấu mang nghĩa quy ước như √, ∅, °, €; trong Unicode mỗi ký hiệu là một kí tự có điểm mã U+ riêng. Nhiều ký hiệu trông gần giống nhau nhưng khác mã. Ký Hiệu Đặc Biệt lập bảng ký hiệu dễ nhầm, kèm mã và hậu quả khi dùng sai.

Bảng ký hiệu dễ nhầm và hậu quả khi dùng sai

Chạm để chép đúng ký hiệu. Cột cuối nói vì sao chọn sai lại gây rắc rối:

Nhóm Ký hiệu (chép) Mã Tên Unicode Là gì Dùng sai thì sao
Phi U+03A6 Greek Capital Letter Phi chữ Hy Lạp Phi hoa Tìm kiếm và Ctrl+F không coi là cùng một chữ; phông khác vẽ φ và ϕ khác nhau.
U+03C6 Greek Small Letter Phi phi thường (vật lý, góc)
U+03D5 Greek Phi Symbol phi dạng nét, ký hiệu toán
Rỗng / đường kính U+2205 Empty Set tập rỗng Dùng Ø thay ∅ trong bài toán là dùng một chữ cái, không phải ký hiệu toán.
U+00D8 Latin Capital Letter O With Stroke chữ O gạch của tiếng Đan Mạch, Na Uy
U+2300 Diameter Sign đường kính (bản vẽ)
Dấu trừ / gạch U+2212 Minus Sign dấu trừ toán học Excel không hiểu −5 (dấu trừ U+2212) là số âm; ô bị coi là chữ và công thức ra lỗi.
U+002D Hyphen-Minus gạch nối trên bàn phím
U+2013 En Dash gạch ngang ngắn (khoảng)
U+2014 Em Dash gạch ngang dài
Nhân U+00D7 Multiplication Sign dấu nhân Viết 3×4 bằng chữ x dễ đọc nhầm thành ẩn số x; trong Excel phải dùng *.
U+0078 Latin Small Letter X chữ x
U+002A Asterisk dấu sao, phép nhân trong công thức
Độ U+00B0 Degree Sign ký hiệu độ Viết 30º là dùng chữ chỉ số thứ tự, không phải độ; tìm «30°» sẽ không thấy.
U+00BA Masculine Ordinal Indicator chỉ số thứ tự giống đực (tiếng Tây Ban Nha)
U+02DA Ring Above vòng tròn trên (dấu phụ)
Mi-crô U+00B5 Micro Sign micro sign (bảng mã cũ) Hai ký tự trông giống hệt; Unicode khuyên dùng μ cho chữ Hy Lạp, µ còn lại để tương thích.
U+03BC Greek Small Letter Mu chữ Hy Lạp mu
Ôm U+03A9 Greek Capital Letter Omega chữ Hy Lạp Omega hoa Ohm sign được chuẩn hoá thành Omega; nên dùng Ω (U+03A9).
U+2126 Ohm Sign ohm sign (tương thích)
Độ C U+2103 Degree Celsius độ C một ký tự ℃ là ký tự tương thích cho văn bản Á Đông; văn bản tiếng Việt nên viết °C.
U+00B0 U+0043 DEGREE SIGN + C độ + chữ C
Phần U+2044 Fraction Slash gạch phân số 1⁄2 với gạch phân số có thể được phông vẽ thành phân số; 1/2 thì không.
U+002F Solidus gạch chéo
Nháy U+2032 Prime phút, phút góc 5′30″ đúng ký hiệu; 5’30” là thay thế tạm, nhiều phông vẽ khác.
U+0027 Apostrophe nháy đơn bàn phím
U+2033 Double Prime giây, inch
U+0022 Quotation Mark nháy kép bàn phím

Tên Unicode lấy từ cơ sở dữ liệu Unicode; ghi chú «tương thích» theo khuyến nghị của Unicode Standard.

Bảng ký hiệu dễ nhầm trong Unicode: dấu trừ, độ, rỗng, phi

Ký hiệu là gì, khác kí tự và emoji ra sao?

Ký hiệu là gì?

Ký hiệu là dấu đại diện cho một khái niệm theo quy ước của một lĩnh vực: ∑ là tổng trong toán, Ω là ôm trong điện, ₫ là đồng trong tiền tệ. Người ta đọc nghĩa của nó chứ không đọc âm.

Ký hiệu, kí tự và emoji khác nhau ra sao?

Ký hiệu Kí tự Emoji
Là gì dấu có nghĩa quy ước mọi đơn vị trong bảng mã kí tự máy vẽ thành hình màu
Ví dụ (chép)
Hình dạng do phông chữ phông chữ bộ emoji của hệ điều hành

Điểm mã Unicode đọc thế nào?

«U+2211» nghĩa là kí tự số 2211 hệ thập lục phân trong bảng Unicode (8721 hệ thập phân). Điểm mã từ U+0000 đến U+FFFF nằm ở mặt phẳng cơ bản; từ U+10000 trở lên (như nhiều emoji) cần hai đơn vị UTF-16 và 4 byte UTF-8.

Vì sao ký hiệu hiện thành ô vuông?

Unicode chỉ quy định mã và tên; hình do phông chữ vẽ. Phông không có ký hiệu thì máy vẽ ô vuông (người làm phông gọi là «tofu»). Ký hiệu cũ như ± © ° gần như phông nào cũng có; ký hiệu toán hiếm hay ký hiệu mới thêm dễ bị thiếu.

Ký hiệu (chép) Mã Rủi ro ô vuông
U+00B1 rất thấp
U+2211 thấp
U+2300 trung bình
U+2A01 cao với phông thường
U+20BF cao trên máy cũ (thêm năm 2017)
U+1FAE8 cao trên máy cũ (emoji mới)

Phông chữ nào hiện đủ ký hiệu toán học?

Cambria Math (có sẵn trên Windows và Office), STIX Two Math và Noto Sans Math (miễn phí) được thiết kế để phủ khối ký hiệu toán học của Unicode.

Kí tự Mã U+ Game Phiên bản / thời điểm Kết quả
U+3164 Liên Quân Mobile (tên) — nhận
U+3164 Free Fire (tên) từ OB43 bị chặn
U+00A0 Free Fire (tên) OB55 · 9/2026 nhận

Bảng ký hiệu chép nhanh theo nhóm

Toán học

Mũi tên

Tiền tệ

Đơn vị

Tạo tên gì với ký hiệu?

Ký hiệu có nghĩa làm tên thêm ý: ∞ cho «mãi mãi», √ cho người mê toán, ° cho nhiệt độ quê nhà.

Điểm mã Unicode đọc thế nào: U+2211 là ký hiệu tổng

Gửi ký hiệu hoặc cách gõ của bạn

Biết tên gọi hay cách gõ một ký hiệu mà trang chưa ghi, hoặc đã thử ký hiệu trên máy của bạn? Gửi email tới [email protected] kèm ký hiệu, tên gọi, cách gõ, thiết bị, phiên bản hệ điều hành hoặc ứng dụng, ngày thử và kết quả (hiện đúng / ra ô vuông). Đội ngũ biên tập Ký Hiệu Đặc Biệt duyệt từng bài gửi; ký hiệu được duyệt vào bảng kèm nút chép và ngày duyệt. Trang không có bộ đếm lượt chép hay lượt thích.

Nguồn

Ảnh trong trang là ảnh minh hoạ do Ký Hiệu Đặc Biệt dựng.

Câu hỏi thường gặp

Kí tự đặc biệt bao gồm những gì?

Ký hiệu toán học, khoa học, tiền tệ, đơn vị đo, mũi tên, dấu câu ngoài bàn phím, ký hiệu trang trí và emoji; tất cả đều có điểm mã trong bảng Unicode.

Làm cách nào để có ký tự đặc biệt?

Chạm vào ký hiệu trong bảng để chép, hoặc gõ bằng mã Alt trên Windows, phím Option trên Mac, nhấn giữ phím trên điện thoại.

Tên hay ký tự đặc biệt?

Ký hiệu nên thêm nghĩa cho tên (∞, √, °) thay vì chỉ để trang trí; một ký hiệu là đủ để tên nổi bật mà vẫn dễ đọc.

Ký tự được gọi là gì?

Mỗi ký tự có tên tiếng Anh chính thức trong Unicode, ví dụ ∑ là N-ARY SUMMATION, ° là DEGREE SIGN; bảng ký hiệu dễ nhầm ở trên ghi tên từng ký hiệu.

Tra thêm ký hiệu theo lĩnh vực ở trang Ký hiệu đặc biệt của Ký Hiệu Đặc Biệt. Website độc lập, không liên kết với Microsoft, Apple, Google hay nhà phát hành game nào.

Cập nhật ngày 8/10/2026 · Đội ngũ biên tập Ký Hiệu Đặc Biệt

Bài viết có hữu ích với bạn không?

Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.

Đọc tiếp